Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Nhân sự - Hành chính

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 26.50 C04 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
2 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 26.50 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
3 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 23.31 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
4 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 23.31 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
5 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 21.50 A01,D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
6 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 21.50 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
7 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 21.50 C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
8 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 20.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
9 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 19.50 A00,A01,D01,D96 Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
10 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 19.05 A00,A01,C02,D01 Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) Hà Nội
11 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 19.05 A01,C00,D01,D09 Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) Hà Nội
12 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 19.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
13 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 18.83 A00,A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
14 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 18.83 A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
15 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 18.50 A00,A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
16 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 18.50 A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
17 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 17.25 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) TP HCM
18 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 17.00 A01,D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
19 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 17.00 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
20 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 17.00 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam