Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Ô tô - Cơ khí - Chế tạo

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Kỹ thuật Cơ khí; Kỹ thuật Cơ điện tử; (Nhóm ngành) (109) (Xem) 23.75 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
2 Kỹ thuật Cơ khí; Kỹ thuật Cơ điện tử; (Nhóm ngành) (109) (Xem) 23.75 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
3 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 23.25 A00,A01 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
4 Công nghệ kỹ thuật ô tô (hệ đại trà) (7510205D) (Xem) 23.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
5 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 23.00 A00,A01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
6 Cơ Kỹ thuật (138) (Xem) 23.00 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
7 Công nghệ kỹ thuật ỏ tỏ (Ik Dại trà) (7510205D) (Xem) 23.00 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
8 Công nghệ kỹ thuật ỏ tỏ (Ik Dại trà) (7510205D) (Xem) 23.00 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
9 Cơ Kỹ thuật; (138) (Xem) 23.00 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
10 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (hệ đại trà) (7510201D) (Xem) 22.50 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
11 Công nghệ chế tạo máy (hệ đại trà) (7510202D) (Xem) 22.50 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
12 Kỹ thuật Dệt; Công nghệ Dệt may; (Nhóm ngành) (112) (Xem) 22.50 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
13 Công nghệ chê tạo máy (hệ Dại trả) (7510202D) (Xem) 22.50 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
14 Công nghv* kỳ thuvìt cơ khí (hv* Đựi trà) (7510201D) (Xem) 22.50 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
15 Công nghệ chê tạo máy (hệ Dại trả) (7510202D) (Xem) 22.50 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
16 Công nghv* kỳ thuvìt cơ khí (hv* Đựi trà) (7510201D) (Xem) 22.50 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
17 Kỹ thuật Dệt; Công nghệ Dệt may; (Nhóm ngành) (112) (Xem) 22.50 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
18 Kỹ thuật Cơ điện tử (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (210) (Xem) 22.25 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
19 Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) 22.25 A00,A01 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
20 Kỹ thuật Cơ điện tử (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (210) (Xem) 22.25 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM