Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Ô tô - Cơ khí - Chế tạo

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) (7510201) (Xem) 18.00 A01,D01,D07 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
62 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) (7510201) (Xem) 18.00 A00,A02,A10,B00 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
63 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 18.00 A00,A02,A10,B00 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
64 Vật lý kỹ thuật (7520401) (Xem) 17.50 A00,A01,A02 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
65 Vật lý kỹ thuật (7520401) (Xem) 17.50 A00,A01,A02,C01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
66 Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) 17.25 A00,A01,D01,D07 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
67 Công nghệ kỳ thuật ỏ tô (hệ Chat lượng cao ticng Anh) (7510205A) (Xem) 17.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
68 Công nghệ chc tạo máy (hệ Chắt lượng cao tiếng Anh) (7510202A) (Xem) 17.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
69 Công nghệ kỳ thuật ỏ tô (hệ Chat lượng cao ticng Anh) (7510205A) (Xem) 17.00 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
70 Công nghệ kỳ thuật ỏ tô (hệ Chat lượng cao ticng Anh) (7510205A) (Xem) 17.00 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
71 Công nghệ chc tạo máy (hệ Chắt lượng cao tiếng Anh) (7510202A) (Xem) 17.00 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
72 Công nghệ chc tạo máy (hệ Chắt lượng cao tiếng Anh) (7510202A) (Xem) 17.00 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
73 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
74 Ngành Kỹ thuật tàu thủy (7520122) (Xem) 16.00 A00,A01 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM
75 Ngành kĩ thuật cơ khí (Chuyên ngành Cơ khí ô tô) (7520103H) (Xem) 16.00 A00,A01 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM
76 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) (7510201) (Xem) 15.90 A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
77 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 15.50 A00,A02,C01,D01 Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
78 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 15.00 A00,A01,B03,C01 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
79 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 15.00 A00,A01,A09,D01 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
80 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) (7510201) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai