| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) | 16.00 | M00,M05,M07,M11 | Đại học Đồng Tháp (SPD) (Xem) | Đồng Tháp |
| 2 | Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) | 11.50 | M00,M05,M07,M13 | Đại học Tây Bắc (TTB) (Xem) | Sơn La |
| 3 | Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) | 11.00 | M00,M01,M02 | Đại học Hải Phòng (THP) (Xem) | Hải Phòng |