Đại học Cần Thơ (TCT)
-
Địa chỉ:
Khu II, Đường 3/2, Quận Ninh Kiều, TP Cần Thơ
-
Điện thoại:
0292. 3872 728
-
Website:
https://tuyensinh.ctu.edu.vn/
-
Phương thức tuyển sinh năm 2016
| STT | Ngành | Điểm chuẩn | Hệ | khối thi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Giáo dục Tiểu học (Xem) | 20.25 | Đại học | A00,C01,D01,D03 | |
| 22 | Quản trị doanh nghiệp (Xem) | 20.25 | Đại học | A00,A01,C02,D01 | |
| 23 | Thú y (Xem) | 20.15 | Đại học | A02,B00,D07,D08 | |
| 24 | Thú y (Xem) | 20.15 | Đại học | A02,B00,B08,D07 | |
| 25 | Kỹ thuật xây dựng (Xem) | 20.00 | Đại học | A00,A01 | |
| 26 | Kỹ thuật điện (Xem) | 20.00 | Đại học | A00,A01,D07 | |
| 27 | Kế toán (Xem) | 20.00 | Đại học | A00,A01,C02,D01 | |
| 28 | Kinh tế (Xem) | 19.75 | Đại học | A00,A01,A02,D01 | |
| 29 | Kinh tế (Xem) | 19.75 | Đại học | A00,A01,C02,D01 | |
| 30 | Ngôn ngữ Anh (Xem) | 19.50 | Đại học | D01,D14,D15 | |
| 31 | Sư phạm Sinh học (Xem) | 19.50 | Đại học | C00,D14,D15 | |
| 32 | Sư phạm Sinh học (Xem) | 19.50 | Đại học | B00,B08 | |
| 33 | Ngôn ngữ Anh (Xem) | 19.50 | Đại học | D01,D15 | |
| 34 | Chăn nuôi (Xem) | 19.25 | Đại học | A00,A02,B00,D08 | |
| 35 | Sư phạm Lịch sử (Xem) | 19.25 | Đại học | C00,D14,D64 | |
| 36 | Chăn nuôi (Xem) | 19.25 | Đại học | A00,A02,B00,B08 | |
| 37 | Công nghệ thông tin (Xem) | 19.25 | Đại học | A00,A01 | |
| 38 | Sư phạm Lịch sử (Xem) | 19.25 | Đại học | C00 | |
| 39 | Kỹ thuật cơ khí (Xem) | 19.00 | Đại học | A00,A01 | |
| 40 | Kỹ thuật cơ điện tử (Xem) | 19.00 | Đại học | A00,A01 |