| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) | 15.00 | A08,C08,D07 | Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (DLA) (Xem) | Long An |
| 62 | Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) | 15.00 | A00,A01,C04,D01 | Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (DTE) (Xem) | Thái Nguyên |
| 63 | Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) | 15.00 | A00,A01,B00,D01 | Đại học Kinh Bắc (UKB) (Xem) | Bắc Ninh |
| 64 | Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) | 15.00 | A00,A01,C14,D10 | Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (DQK) (Xem) | Hà Nội |