| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinh dưỡng (7720401) (Xem) | 15.00 | A00,B00,D07,D08 | Đại học Tây Đô (DTD) (Xem) | Cần Thơ |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinh dưỡng (7720401) (Xem) | 15.00 | A00,B00,D07,D08 | Đại học Tây Đô (DTD) (Xem) | Cần Thơ |