| 21 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
25.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 22 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
25.00 |
A01,D01,D09,D10 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 23 |
Kinh doanh quốc tế chất lượng cao hoàn toàn bằng tiếng Anh (7340120_408CA) (Xem) |
25.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 24 |
Kinh tế học (7310101_401) (Xem) |
25.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 25 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
24.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Học viện Tài chính (Xem) |
Hà Nội |
| 26 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
24.25 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 27 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
24.25 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 28 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) |
24.25 |
A00,A01,B00,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 29 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
24.25 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 30 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
24.25 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 31 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) |
24.25 |
A01,B00,D01 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 32 |
Khai thác vận tải (7840101) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 33 |
Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) |
24.00 |
A01,D01,D09,D10 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 34 |
Kinh tế và Quản lý công (7310101_403) (Xem) |
23.75 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 35 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế (527) (Xem) |
23.00 |
C15 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 36 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.00 |
A00,A01,D01,D96 |
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 37 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
23.00 |
A01,D01,D07 |
Học viện Tài chính (Xem) |
Hà Nội |
| 38 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế (527) (Xem) |
23.00 |
D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 39 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế (527) (Xem) |
23.00 |
D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 40 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế (527) (Xem) |
23.00 |
A16 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |