| 61 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
21.25 |
A00,A01,D01 |
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 62 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
21.25 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 63 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
21.25 |
A00,A01,C02,D01 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 64 |
Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) |
21.25 |
A00,A01,C02,D01 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 65 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
21.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 66 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
21.00 |
A00,A01,D08 |
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 67 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
21.00 |
A01,D01,D78,D96 |
Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) |
TP HCM |
| 68 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (529) (Xem) |
21.00 |
D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 69 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
21.00 |
A01,D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 70 |
Ngành Kinh tế vận tải (7840104) (Xem) |
21.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 71 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (529) (Xem) |
21.00 |
A16 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 72 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (529) (Xem) |
21.00 |
D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 73 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (529) (Xem) |
21.00 |
C15 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 74 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
20.75 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 75 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
20.50 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công đoàn (Xem) |
Hà Nội |
| 76 |
Kinh doanh xuất bản phẩm (7320402) (Xem) |
20.50 |
A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 77 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
20.50 |
A00,A01,D01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 78 |
Kinh doanh xuất bản phẩm (7320402) (Xem) |
20.50 |
A00,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 79 |
Kinh doanh xuất bản phẩm (7320402) (Xem) |
20.50 |
C00 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 80 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
20.25 |
A00,A01 |
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |