Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) 27.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
122 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 27.00 M00,M01,M10,M13 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
123 Dược học (7720201) (Xem) 27.00 A00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
124 Sư phạm Ngữ văn (7140217C) (Xem) 27.00 C00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
125 Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) (7140209D) (Xem) 27.00 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
126 Kỹ thuật Cơ điện tử (ME1) (Xem) 27.00 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
127 Kế toán (7340301) (Xem) 27.00 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
128 Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) 27.00 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
129 Kinh doanh quốc tế (7340120_408) (Xem) 27.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
130 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 27.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
131 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 26.75 B00,D07,D08 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
132 Ngôn ngữ Trung (NTH06|01D01) (Xem) 26.75 D01 Đại học Ngoại thương (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
133 Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 26.75 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
134 Giáo dục Đặc biệt (7140203C) (Xem) 26.75 C00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
135 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 26.75 C00 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
136 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 26.75 A01 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
137 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 26.75 D01,D02,D03,D05,D06 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
138 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 26.75 A00 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
139 Công nghệ thông tin Việt-Nhật (IT-E6) (Xem) 26.75 A00,A01,D28 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
140 Công nghệ thông tin ICT (IT-E7) (Xem) 26.75 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội