| 121 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
27.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 122 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
27.00 |
M00,M01,M10,M13 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 123 |
Dược học (7720201) (Xem) |
27.00 |
A00 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 124 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217C) (Xem) |
27.00 |
C00 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 125 |
Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) (7140209D) (Xem) |
27.00 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 126 |
Kỹ thuật Cơ điện tử (ME1) (Xem) |
27.00 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 127 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
27.00 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 128 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
27.00 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 129 |
Kinh doanh quốc tế (7340120_408) (Xem) |
27.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 130 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
27.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 131 |
Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) |
26.75 |
B00,D07,D08 |
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 132 |
Ngôn ngữ Trung (NTH06|01D01) (Xem) |
26.75 |
D01 |
Đại học Ngoại thương (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 133 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
26.75 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 134 |
Giáo dục Đặc biệt (7140203C) (Xem) |
26.75 |
C00 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 135 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
26.75 |
C00 |
Đại học Luật Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 136 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
26.75 |
A01 |
Đại học Luật Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 137 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
26.75 |
D01,D02,D03,D05,D06 |
Đại học Luật Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 138 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
26.75 |
A00 |
Đại học Luật Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 139 |
Công nghệ thông tin Việt-Nhật (IT-E6) (Xem) |
26.75 |
A00,A01,D28 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 140 |
Công nghệ thông tin ICT (IT-E7) (Xem) |
26.75 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |