Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) 21.25 D04 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
122 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 21.00 C00,C20,D14,D15 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
123 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 21.00 C00 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
124 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 21.00 C00,D14,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
125 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 21.00 C00,D01,D14,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
126 Sư phạm Hóa học (đào tạo GV THCS) (7140212B) (Xem) 21.00 D07 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
127 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 21.00 B00,B08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
128 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 20.92 C00,D14,D15,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
129 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 20.92 D01,D14,D15,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
130 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 20.75 A00,A01,C00,D01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
131 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 20.75 C00,D01,D14,D15 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
132 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 20.75 A00,C00,C14,D01 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
133 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 20.75 C00,C14,C15,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
134 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 20.75 C04 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
135 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 20.75 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
136 Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) 20.75 N01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
137 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 20.50 A01,D01,D06,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
138 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 20.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
139 Quản lí giáo dục (7140114D) (Xem) 20.50 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
140 Chính trị học (Sư phạm Triết học) (7310201B) (Xem) 20.50 C19 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội