Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Kỹ thuật xây dựng (7580201H) (Xem) 18.00 A00,A01 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM
42 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) 18.00 A00,A01 Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) TP HCM
43 Kỹ thuật xây dựng ( Chất lượng cao) (7580201CLC) (Xem) 18.00 A00,A01 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
44 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (CLC) (7580205CLC) (Xem) 18.00 A00,A01 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
45 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 18.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) Hà Nội
46 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 18.00 A01,V00,V01,V02 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
47 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông (7510104) (Xem) 18.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long
48 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 18.00 A00,A01,C01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
49 Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) 18.00 A00,A01,V00,V01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
50 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 17.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
51 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 17.50 A00,A01,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
52 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 17.00 A00,A01,C01,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
53 Kỹ thuật xây dựng - Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7580201) (Xem) 17.00 A00,A01,C01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
54 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 16.75 A00,A01,D01,D07 Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) Hà Nội
55 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 16.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
56 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 16.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
57 Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (7510102) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
58 Quản lý xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và Quản lý đô thị). (7580302_01) (Xem) 16.00 A00,A01,D09 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
59 Công nghệ Kỹ thuật Giao thông (7510104) (Xem) 16.00 A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
60 Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (7510102) (Xem) 16.00 A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội