| 81 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) |
Phú Yên |
| 82 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) |
Phú Yên |
| 83 |
Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành: Tin học xây dựng) (7580201_03) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D07 |
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 84 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
15.50 |
A01,C01,H01,V00 |
Đại học Yersin Đà Lạt (Xem) |
Lâm Đồng |
| 85 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,A09,A10 |
Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) |
Huế |
| 86 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
15.50 |
H00,H07,V01,V02 |
Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) |
TP HCM |
| 87 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Chu Văn An (Xem) |
Hưng Yên |
| 88 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Công nghệ Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 89 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (7510102) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 90 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
15.50 |
A01,A02,C01 |
Đại học Công nghệ Miền Đông (Xem) |
Hà Nội |
| 91 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại Học Công Nghiệp Việt Hung (Xem) |
Hà Nội |
| 92 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (7510102) (Xem) |
15.50 |
A00,A16,C01,D01 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) |
Đà Nẵng |
| 93 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
15.50 |
A00,A16,C01,D01 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) |
Đà Nẵng |
| 94 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
15.50 |
A01,B00,D01 |
Đại Học Đông Đô (Xem) |
Hà Nội |
| 95 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kiên Giang (Xem) |
Kiên Giang |
| 96 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) |
15.50 |
A00,A02,C01,D84 |
Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (Xem) |
Long An |
| 97 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (Xem) |
Bình Dương |
| 98 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
15.50 |
A01,C04,D01 |
Đại học Kinh Bắc (Xem) |
Bắc Ninh |
| 99 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
15.50 |
H00,H01,V01 |
Đại học Kinh Bắc (Xem) |
Bắc Ninh |
| 100 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
15.50 |
A00,A01 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |