Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (7510102) (Xem) 16.00 A01,D01,D07 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
62 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
63 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 15.50 H00,H07,V00,V01 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
64 Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (7510102) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
65 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
66 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
67 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.50 A00,A01,A02,B00 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
68 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) Hà Nội
69 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) 15.50 A00,A01,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
70 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.50 A00,A01,B08,C14 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
71 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
72 Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (7510102) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,V00 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
73 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.50 A00,A01,C04,D01 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
74 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) 15.50 A00,A01,A02,B00 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
75 Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (7510102) (Xem) 15.50 A00,A01,A02,C01 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
76 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
77 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
78 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) Vĩnh Long
79 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) Vĩnh Long
80 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D01 Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) Phú Yên