Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.50 A01,C01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
102 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 15.50 H05,H06,H07 Đại Học Mỹ Thuật Công Nghiệp Á Châu (Xem) Hà Nội
103 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) 15.50 A00,A02,A10,B00 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
104 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 15.50 A00,A04,B01,D01 Đại Học Quốc Tế Bắc Hà (Xem) Hà Nội
105 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.50 A00,A04,B01,D01 Đại Học Quốc Tế Bắc Hà (Xem) Hà Nội
106 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.50 A01,D01,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
107 Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) 15.50 A00,A16,D01,V00 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
108 Quản lý xây dựng (TLA114) (Xem) 15.50 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
109 Chương trình tiên tiến ngành Kỹ thuật xây dựng (Hợp tác với Đại học Arkansas, Hoa Kỳ) (TLA201) (Xem) 15.50 A01,D01,D07,D08 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
110 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (TLA111) (Xem) 15.50 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
111 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (TLA110) (Xem) 15.50 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
112 Kỹ thuật xây dựng (TLA104) (Xem) 15.50 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
113 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (TLA113) (Xem) 15.50 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
114 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.50 A00,A01,A16,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
115 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 15.50 A00,C15,D01,H00 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
116 Kiến trúc cảnh quan (7580102) (Xem) 15.50 A00,C15,D01,V01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
117 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
118 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 15.50 H03,H04,H05,H06 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
119 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 15.00 H00 Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế (Xem) Huế
120 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng