| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thương mại điện tử (7340122) (Xem) | 24.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (QSC) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Thương mại điện tử (7340122) (Xem) | 16.00 | A00,A01,C01,D01 | Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Thương mại điện tử (7340122) (Xem) | 15.50 | A00,C01,C14,D01 | Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) | Thái Nguyên |