| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 15.50 | H01,V02,V03 | Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (DLA) (Xem) | Long An |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 15.50 | H01,V02,V03 | Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (DLA) (Xem) | Long An |