Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (DDQ)
-
Phương thức tuyển sinh năm 2017
| STT | Ngành | Điểm chuẩn | Hệ | khối thi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngành Kinh doanh quốc tế (Xem) | 24.50 | Đại học | A00,A01,D01,D90 | |
| 2 | Luật kinh tế (Xem) | 22.50 | Đại học | A00,A01,D01,D96 | |
| 3 | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (Xem) | 22.50 | Đại học | A00,A01,D01,D90 | |
| 4 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Xem) | 22.50 | Đại học | A00,A01,D01,D90 | |
| 5 | Quản trị doanh nghiệp (Xem) | 22.00 | Đại học | A00,A01,D01,D90 | |
| 6 | Kế toán (Xem) | 21.75 | Đại học | A00,A01,D01,D90 | |
| 7 | Kinh doanh thương mại (Xem) | 21.75 | Đại học | A00,A01,D01,D90 | |
| 8 | Ngành Luật (Xem) | 21.75 | Đại học | A00,A01,D01,D96 | |
| 9 | Quản trị nhân lực (Xem) | 21.75 | Đại học | A00,A01,D01,D90 | |
| 10 | Kinh tế (Xem) | 21.50 | Đại học | A00,A01,D01,D90 | |
| 11 | Kiểm toán (Xem) | 21.00 | Đại học | A00,A01,D01,D90 | |
| 12 | Quản lý nhà nước (Xem) | 20.25 | Đại học | A00,A01,D01,D96 | |
| 13 | Tài chính – Ngân hàng (Xem) | 20.25 | Đại học | A00,A01,D01,D90 | |
| 14 | Hệ thống thông tin (Xem) | 20.00 | Đại học | A00,A01,D01,D90 | |
| 15 | Thống kê kinh tế (Xem) | 20.00 | Đại học | A00,A01,D01,D90 |