| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bất động sản (7340116) (Xem) | 24.25 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Bất động sản (7340116) (Xem) | 24.25 | A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) | Hà Nội |
| 3 | Bất động sản (7340116) (Xem) | 15.50 | A00,B00,C05,C08 | Đại học Nam Cần Thơ (DNC) (Xem) | Cần Thơ |