| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) | 20.00 | V00,V01 | Đại học Kiến trúc TP HCM (KTS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) | 20.00 | V00,V01,V02 | Đại học Kiến trúc TP HCM (KTS) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) | 15.50 | A00,A16,D01,V00 | Đại học Thủ Dầu Một (TDM) (Xem) | Bình Dương |