Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.75 A00,A01,A02,D29 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
162 Sư phạm Hóa học (đào tạo GV THPT) (7140212A) (Xem) 18.60 A00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
163 Sư phạm Vật lý (đào tạo GV THPT) (7140211A) (Xem) 18.55 A00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
164 Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) 18.50 D01,D04,D15,D45 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
165 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.50 C14,C19,C20,D66 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
166 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.50 M00 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
167 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.50 A00,B00,D07 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
168 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C19,C20 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
169 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.50 C14,C19,C20 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
170 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 18.50 A00,C00 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
171 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C19,C20,D14 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
172 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 18.50 C04 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
173 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 18.50 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
174 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.25 A00,A01,C00,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
175 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 18.13 C00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
176 Sư phạm Lịch sử (7140218D) (Xem) 18.05 D14 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
177 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 C01,C03,C04,D01 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
178 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
179 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.00 D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
180 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 M00,M05,M07,M11 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương