Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
301 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
302 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 17.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
303 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 17.00 C00,C03,C19,D14 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
304 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,C19,D01,D14 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
305 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
306 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 17.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
307 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 17.00 A00,B00,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
308 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 17.00 A00,A01,A02,C01 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
309 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A00,A01,A02,B00 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
310 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.00 A00,A01,D84,D90 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
311 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,C20,D14 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
312 Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) 17.00 A00,C00,C19,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
313 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 17.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
314 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 17.00 C00,C04,C20,D15 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
315 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 17.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
316 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,C20,D01,D15 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
317 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 C00,D14,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
318 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 17.00 M01,M09 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
319 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A00,A01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
320 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 17.00 A00,B00,D07 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai