| 141 |
Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) |
19.56 |
N00,N01 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |
| 142 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
19.50 |
A00,A01 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 143 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
19.50 |
A00,A16,C00,D01 |
Đại học Thủ Dầu Một (Xem) |
Bình Dương |
| 144 |
Giáo dục Mầm non (7140201B) (Xem) |
19.45 |
M01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 145 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
19.25 |
M01,M09 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 146 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
19.25 |
M02,M03,M05,M06 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 147 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
19.10 |
A00,A01,A02,A04 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |
| 148 |
Giáo dục Đặc biệt (7140203D) (Xem) |
19.10 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 149 |
Giáo dục Đặc biệt (7140203D) (Xem) |
19.10 |
D01,D02,D03 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 150 |
Giáo dục Mầm non (7140201C) (Xem) |
19.03 |
M02 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 151 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
19.00 |
M00,M05,M07,M11 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |
| 152 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
19.00 |
A00,C00,D01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 153 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
19.00 |
C00,C19,C20,D66 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 154 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
19.00 |
C00,C19,D01,D66 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 155 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 156 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
19.00 |
A00,C00,D01,D78 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 157 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
19.00 |
C00,C19,C20,D66 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 158 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
19.00 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 159 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
18.75 |
A00,B00,D07,D24 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 160 |
Sư phạm Hóa học (đào tạo GV THCS) (7140212B) (Xem) |
18.75 |
D07 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |