Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) 19.56 N00,N01 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
142 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.50 A00,A01 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
143 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.50 A00,A16,C00,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
144 Giáo dục Mầm non (7140201B) (Xem) 19.45 M01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
145 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.25 M01,M09 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
146 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.25 M02,M03,M05,M06 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
147 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 19.10 A00,A01,A02,A04 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
148 Giáo dục Đặc biệt (7140203D) (Xem) 19.10 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
149 Giáo dục Đặc biệt (7140203D) (Xem) 19.10 D01,D02,D03 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
150 Giáo dục Mầm non (7140201C) (Xem) 19.03 M02 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
151 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M00,M05,M07,M11 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
152 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 A00,C00,D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
153 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 19.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
154 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 19.00 C00,C19,D01,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
155 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
156 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 A00,C00,D01,D78 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
157 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 19.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
158 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
159 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.75 A00,B00,D07,D24 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
160 Sư phạm Hóa học (đào tạo GV THCS) (7140212B) (Xem) 18.75 D07 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội