Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 20.00 D08 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
122 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 20.00 C04,D78 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
123 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 20.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
124 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 20.00 A00,A01,B00,B08 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
125 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 20.00 A00,A01,A10,B00 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
126 Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) 20.00 N01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
127 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.95 A00,C00,D01,M00 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
128 Giáo dục học (7140101) (Xem) 19.80 C00 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
129 Giáo dục học (7140101) (Xem) 19.80 B00,D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
130 Giáo dục học (7140101) (Xem) 19.80 D01,H00,V00,V01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
131 Giáo dục học (7140101) (Xem) 19.80 B00,C01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
132 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.75 A00,A01,D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
133 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 19.75 C00,D14 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
134 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 19.75 B00,D08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
135 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.75 A01,D01 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
136 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 19.75 C19,D01 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
137 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 19.75 D14 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
138 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.75 A00,C01,D01,D03 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
139 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 19.75 A00,B00,D07,D24 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
140 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.65 A00,A01,A02,A04 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp