| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 13.00 | A01,D01,V00,V01 | Đại học Xây dựng Miền Trung (XDT) (Xem) | Phú Yên |
| 22 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 13.00 | V00,V01,V02 | Đại học Khoa Học - Đại học Huế (DHT) (Xem) | Huế |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 13.00 | A01,D01,V00,V01 | Đại học Xây dựng Miền Trung (XDT) (Xem) | Phú Yên |
| 22 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 13.00 | V00,V01,V02 | Đại học Khoa Học - Đại học Huế (DHT) (Xem) | Huế |