| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) | 13.00 | A00,A01,C01,D01 | Đại học Xây dựng Miền Trung (XDT) (Xem) | Phú Yên |
| 22 | Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) | 13.00 | A00,A01,A09,A10 | Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (DHQ) (Xem) | Huế |
| 23 | Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) | 13.00 | A00,A16,C01,D01 | Đại học Dân Lập Duy Tân (DDT) (Xem) | Đà Nẵng |
| 24 | Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) | 13.00 | A00,A01 | Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (DQK) (Xem) | Hà Nội |