Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
61 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Vinh (TDV) (Xem) Nghệ An
62 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A00,A01,D01 Đại học Việt Bắc (DVB) (Xem) Thái Nguyên
63 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A00,A01,A04,A10 Đại học Công nghệ Đồng Nai (DCD) (Xem) Đồng Nai
64 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A00,C01,C14,D01 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) Thái Nguyên
65 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A00,D07,D90 Đại học Đà Lạt (TDL) (Xem) Lâm Đồng
66 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (THP) (Xem) Hải Phòng
67 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Hùng Vương (THV) (Xem) Phú Thọ
68 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A00,A01,C14,D01 Đại học Hùng Vương (THV) (Xem) Phú Thọ
69 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại Học Công Nghiệp Việt Hung (VHD) (Xem) Hà Nội
70 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Đà Lạt (TDL) (Xem) Lâm Đồng
71 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Dân lập Phương Đông (DPD) (Xem) Hà Nội
72 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A00,A01,C14,D01 Đại học Hùng Vương TP HCM (DHV) (Xem) TP HCM
73 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A00,A01,C01 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (DKB) (Xem) Bình Dương
74 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A01,D01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
75 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A01,D01,D90 Đại học Phạm Văn Đồng (DPQ) (Xem) Quảng Ngãi
76 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A00,A01,C02,D01 Đại Học Quảng Bình (DQB) (Xem) Quảng Bình
77 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A01,D01,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
78 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 14.00 A00,A01,D01 Đại học Quy Nhơn (DQN) (Xem) Bình Định
79 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 13.50 A00,A01,D01,D07 Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (DHQ) (Xem) Huế
80 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 13.50 A00,A01,A02,A09 Đại học Hà Tĩnh (HHT) (Xem) Hà Tĩnh