| 21 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201)
(Xem)
|
13.00 |
A00,A01,B08,C14 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (DQK)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 22 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201)
(Xem)
|
13.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Xây dựng Miền Trung (XDT)
(Xem)
|
Phú Yên |
| 23 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201)
(Xem)
|
13.00 |
A00,A01,A09,A10 |
Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (DHQ)
(Xem)
|
Huế |
| 24 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201)
(Xem)
|
13.00 |
A00,A16,C01,D01 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (DDT)
(Xem)
|
Đà Nẵng |
| 25 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201)
(Xem)
|
13.00 |
A00,A01 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (DQK)
(Xem)
|
Hà Nội |