| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) | 17.00 | A00,A01 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ |
| 2 | Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) | 16.00 | A00,A01,C01,D01 | Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) | 14.50 | A00,A01,B00,D01 | Đại học Quốc tế Miền Đông (EIU) (Xem) | Bình Dương |
| 4 | Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) | 14.00 | A00,A01,C01,D07 | Đại học Nha Trang (TSN) (Xem) | Khánh Hòa |
| 5 | Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) | 13.00 | A01,D90 | Đại học Phạm Văn Đồng (DPQ) (Xem) | Quảng Ngãi |