Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A01,D01,D07 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
142 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM
143 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
144 Kỹ thuật sinh học (7420202) (Xem) 14.00 A00,B00,D01,D08 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
145 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 14.00 A00,B00,D07,D15 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
146 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A07,A11,C13,C17 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
147 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 14.00 A01,B00,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
148 Hóa học (7440112) (Xem) 14.00 A00,B00,D07,D12 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
149 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,D07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
150 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
151 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
152 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 B00,B02,B04,B08 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
153 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,A16,B00,B08 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
154 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
155 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A16,B00,B03,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
156 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
157 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,B00,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
158 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A16,B03,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
159 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 14.00 A00,A01,B00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
160 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,B08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ