Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
122 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
123 Sinh hoc (7420101) (Xem) 14.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
124 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 14.00 A00,B00,D07 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
125 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,B00,B08,D90 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
126 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 14.00 A01,A02,B00,B08 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
127 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A01,A02,B00,B08 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
128 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A09,B00,B04,D07 Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) Huế
129 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
130 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,B00,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
131 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A16,B03,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
132 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,D07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
133 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
134 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
135 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 B00,B02,B04,B08 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
136 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,A16,B00,B08 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
137 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 14.00 A00,C01,C14,D01 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
138 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,B03 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
139 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
140 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 14.00 A00,A01,B00 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM