Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Sinh hoc (7420101) (Xem) 14.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
162 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 13.50 A00,A16,B00,C14 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
163 Hoá dược (7720203) (Xem) 13.50 A00,A16,B00,C14 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
164 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.50 B00,B02,B03,B05 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
165 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.50 A00,A01,B08 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
166 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 13.50 A00,A01,B07 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
167 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 13.50 A00,A01,B06 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
168 Hóa học (7440112) (Xem) 13.50 A00,A01,B05 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
169 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.50 B00,B02,B04,B05 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
170 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 13.25 A00,B00,D01,D07 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
171 Hóa học (7440112) (Xem) 13.25 A00,B00,D01,D07 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
172 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 13.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Xây dựng Miền Tây (Xem) Vĩnh Long
173 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 13.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
174 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 13.00 B00,D90 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
175 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 13.00 A01,B00,B08 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang