| 101 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
15.00 |
A00,B00,D07 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 102 |
Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 103 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
15.00 |
A01,B00,C04,D01 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) |
Vĩnh Long |
| 104 |
Công nghệ sinh học (TLA119) (Xem) |
15.00 |
A00 |
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 105 |
Kỹ thuật hóa học (TLA118) (Xem) |
15.00 |
A00 |
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 106 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
15.00 |
A00,B00,D07 |
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 107 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
15.00 |
A00,A02,B00,D07 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 108 |
Công nghệ sinh học (7420201C) (Xem) |
15.00 |
A01,B00,D07,D08 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 109 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
15.00 |
A00,A02,B00,D08 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 110 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
15.00 |
A00,B00,D07,D08 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 111 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 112 |
Hóa học (7440112) (Xem) |
14.50 |
A00,A16,B00,D07 |
Đại học Thủ Dầu Một (Xem) |
Bình Dương |
| 113 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
14.20 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 114 |
Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) |
14.00 |
A00,C01,C14,D01 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 115 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,B00,B03 |
Đại học Cửu Long (Xem) |
Vĩnh Long |
| 116 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 117 |
Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,B00 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 118 |
Hóa học (7440112) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Khánh Hòa (Xem) |
Khánh Hòa |
| 119 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
14.00 |
A00,B00,D01,D08 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 120 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Kiên Giang (Xem) |
Kiên Giang |