Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,B00,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
102 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
103 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A01,B00,C04,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long
104 Công nghệ sinh học (TLA119) (Xem) 15.00 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
105 Kỹ thuật hóa học (TLA118) (Xem) 15.00 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
106 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,B00,D07 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
107 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,A02,B00,D07 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
108 Công nghệ sinh học (7420201C) (Xem) 15.00 A01,B00,D07,D08 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
109 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
110 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
111 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
112 Hóa học (7440112) (Xem) 14.50 A00,A16,B00,D07 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
113 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.20 A00,A01,B00,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
114 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 14.00 A00,C01,C14,D01 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
115 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,B03 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
116 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
117 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 14.00 A00,A01,B00 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM
118 Hóa học (7440112) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
119 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,B00,D01,D08 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
120 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang