Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
281 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 24.90 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
282 Du lịch - Lữ hành, Hướng dẫn du lịch (7810101B) (Xem) 24.85 A16,D01,D78,D96 Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
283 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 24.85 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
284 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 24.85 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
285 Du lịch - Lữ hành, Hướng dẫn du lịch (7810101B) (Xem) 24.85 C00 Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
286 Du lịch - Lữ hành, Hướng dẫn du lịch (7810101B) (Xem) 24.85 A00,A16,D01,D78,D96 Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
287 Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) 24.85 A00 Học viện Ngoại giao (Xem) Hà Nội
288 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 24.85 A01,B00,D01 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
289 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 24.85 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
290 Hệ thống thông tin quản lý (MI2) (Xem) 24.80 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
291 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (ET1) (Xem) 24.80 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
292 Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) 24.75 V00 Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) Hà Nội
293 Khoa học Máy tính (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (206) (Xem) 24.75 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
294 Luật kinh tế (7380107_C) (Xem) 24.75 C00,D14,D15 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
295 Sư phạm Ngữ văn (7140217C) (Xem) 24.75 C00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
296 Khoa học Máy tính (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (206) (Xem) 24.75 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
297 Kinh tế (7310101) (Xem) 24.75 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
298 Tài chính - Ngân hàng - Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7340201) (Xem) 24.75 A00,A01,D01,D07 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
299 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 24.70 B00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
300 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 24.70 A00,A01,A02,C01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai