| 281 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
24.90 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 282 |
Du lịch - Lữ hành, Hướng dẫn du lịch (7810101B) (Xem) |
24.85 |
A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 283 |
Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) |
24.85 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 284 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) |
24.85 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 285 |
Du lịch - Lữ hành, Hướng dẫn du lịch (7810101B) (Xem) |
24.85 |
C00 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 286 |
Du lịch - Lữ hành, Hướng dẫn du lịch (7810101B) (Xem) |
24.85 |
A00,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 287 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
24.85 |
A00 |
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 288 |
Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) |
24.85 |
A01,B00,D01 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 289 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) |
24.85 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 290 |
Hệ thống thông tin quản lý (MI2) (Xem) |
24.80 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 291 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (ET1) (Xem) |
24.80 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 292 |
Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) |
24.75 |
V00 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 293 |
Khoa học Máy tính (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (206) (Xem) |
24.75 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 294 |
Luật kinh tế (7380107_C) (Xem) |
24.75 |
C00,D14,D15 |
Học viện Ngân hàng (Xem) |
Hà Nội |
| 295 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217C) (Xem) |
24.75 |
C00 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 296 |
Khoa học Máy tính (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (206) (Xem) |
24.75 |
A00 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 297 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
24.75 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 298 |
Tài chính - Ngân hàng - Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7340201) (Xem) |
24.75 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 299 |
Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) |
24.70 |
B00 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 300 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
24.70 |
A00,A01,A02,C01 |
Đại học Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |