Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại
| STT | Ngành | Điểm Chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 281 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 13.00 | A00,A01,D01 | Đại học Việt Bắc (Xem) | Thái Nguyên |
| 282 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 13.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (Xem) | Quảng Ninh |
| 283 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 13.00 | A00,A01,D01 | Đại Học Hải Dương (Xem) | Hải Dương |
| 284 | Kinh tế (7310101) (Xem) | 13.00 | A00,A01,D01 | Đại học Nông Lâm Bắc Giang (Xem) | Bắc Giang |
| 285 | Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) | 13.00 | A01,D01,D90 | Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) | Quảng Ngãi |