Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
261 Kinh tế (7310101) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D24 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
262 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D22 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
263 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
264 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A16,C15,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
265 Bất động sản (7340116) (Xem) 14.00 A00,A16,C15,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
266 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 13.50 A00,C01,C14,D01 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
267 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.50 A00,C14,C20,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
268 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.50 A00,A01,A10,D01 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
269 Khoa học quản lý (7340401) (Xem) 13.50 C00,C14,D01,D84 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
270 Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) 13.50 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
271 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 13.50 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
272 Kinh tế (7310101) (Xem) 13.50 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
273 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 13.50 A00,B00,C02 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
274 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.50 A00,A01,D01,D10 Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
275 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.50 A00,C00,D01 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
276 Kinh tế (7310101) (Xem) 13.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) Nghệ An
277 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.30 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) Nghệ An
278 Bất động sản (7340116) (Xem) 13.00 A00,A02,C00,D10 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
279 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 13.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) Phú Yên
280 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 13.00 A00,A01,A09,C14 Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) Huế