| 261 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01,D24 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) |
Hưng Yên |
| 262 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01,D22 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) |
Hưng Yên |
| 263 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 264 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A16,C15,D01 |
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) |
Hà Nội |
| 265 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
14.00 |
A00,A16,C15,D01 |
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) |
Hà Nội |
| 266 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
13.50 |
A00,C01,C14,D01 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 267 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
13.50 |
A00,C14,C20,D01 |
Đại học Hà Tĩnh (Xem) |
Hà Tĩnh |
| 268 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
13.50 |
A00,A01,A10,D01 |
Đại học Hoa Lư (Xem) |
Ninh Bình |
| 269 |
Khoa học quản lý (7340401) (Xem) |
13.50 |
C00,C14,D01,D84 |
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 270 |
Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) |
13.50 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 271 |
Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) |
13.50 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 272 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
13.50 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 273 |
Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) |
13.50 |
A00,B00,C02 |
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 274 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
13.50 |
A00,A01,D01,D10 |
Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 275 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
13.50 |
A00,C00,D01 |
Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) |
Phú Thọ |
| 276 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
13.50 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) |
Nghệ An |
| 277 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
13.30 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) |
Nghệ An |
| 278 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
13.00 |
A00,A02,C00,D10 |
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 279 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
13.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) |
Phú Yên |
| 280 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
13.00 |
A00,A01,A09,C14 |
Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) |
Huế |