Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) TP HCM
242 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) 14.00 A00,A01,A07,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
243 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
244 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
245 Kinh tế (7310101) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
246 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
247 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
248 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
249 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A09,C00,D01 Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (Xem) Kon Tum
250 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A01,A16,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
251 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D78 Đại học Công nghệ Sài Gòn (Xem) TP HCM
252 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A01,C00,C01,D01 Đại Học Công Nghiệp Việt Hung (Xem) Hà Nội
253 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 14.00 A00,A16,C01,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
254 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A16,C01,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
255 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) Hà Nội
256 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A01,D01 Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) Hà Nội
257 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,C00,C01 Đại học Hùng Vương TP HCM (Xem) TP HCM
258 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 B03,C20,D13 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (Xem) Long An
259 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
260 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A01,D01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội