Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
381 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.00 D01 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
382 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,A02 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
383 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
384 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 A02,B00,B02,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
385 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 18.00 C00,D01,D14,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
386 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 18.00 M00,M01 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang
387 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
388 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 A00,A01,B00,B08 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
389 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,A10,B00 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
390 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
391 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 18.00 A00,A01,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
392 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.00 A00,A01,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
393 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 A00,A01,C00,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
394 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 18.00 C00,C19,D01,D66 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
395 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 M02,M03,M05,M06 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
396 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.00 C00,D01,D14,D15 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
397 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 18.00 A00,B00,C02,D07 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
398 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 18.00 A08,C00,C19,D14 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
399 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.00 A01,D01,D09,D14 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
400 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 18.00 A00,A01,C01,C05 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang