| 381 |
Chương trình tiên tiến Cơ điện tử (ME-E1) (Xem) |
24.06 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 382 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
24.04 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 383 |
Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) |
24.00 |
T00,T01 |
Đại học Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 384 |
Kiến trúc (7580101) (Xem) |
24.00 |
A00,A01 |
Đại học Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 385 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
24.00 |
C00,C03,C19,D14 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 386 |
Luật (Nam - Phía Nam) (7380101|22C00) (Xem) |
24.00 |
C00 |
Đại học Kiểm sát Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 387 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 388 |
Quan hệ quốc tế (7310206) (Xem) |
24.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 389 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
24.00 |
D01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 390 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
24.00 |
A00,A01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 391 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
24.00 |
D01,D72,D96 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 392 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
24.00 |
A00,D90 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 393 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,D07,D90 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 394 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
24.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 395 |
Luật (Nam - Phía Bắc) (7380101|21C00) (Xem) |
24.00 |
C00 |
Học viện Tòa án (Xem) |
Hà Nội |
| 396 |
Marketing (Marketing thương mại) (TM04) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 397 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
24.00 |
A00,B00,D07,D08 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 398 |
Khoa học môi trường (7440301) (Xem) |
24.00 |
A00,B00,D07,D08 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 399 |
Luật - Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7380101) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 400 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành: Quản trị nhà hàng - khách sạn) - Chất lượng cao giảng dạy 100% tiếng Anh (FA7340101N) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |