| 381 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
18.00 |
D01 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 382 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,A02 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 383 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
18.00 |
A00,B00,D07,D08 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 384 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
18.00 |
A02,B00,B02,D08 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 385 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
18.00 |
C00,D01,D14,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 386 |
Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) |
18.00 |
M00,M01 |
Đại học Tiền Giang (Xem) |
Tiền Giang |
| 387 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
18.00 |
C00,C19,C20,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 388 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,B00,B08 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 389 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,A10,B00 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 390 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 391 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 392 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 393 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 394 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
18.00 |
C00,C19,D01,D66 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 395 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
18.00 |
M02,M03,M05,M06 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 396 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
18.00 |
C00,D01,D14,D15 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 397 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
18.00 |
A00,B00,C02,D07 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 398 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
18.00 |
A08,C00,C19,D14 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 399 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
18.00 |
A01,D01,D09,D14 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 400 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C01,C05 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |