| 21 |
Thí sinh nữ (Phía Bắc) (7480200|11A00) (Xem) |
25.65 |
A00 |
Đại học Kỹ Thuật - Hậu Cần Công An Nhân Dân ( Phía Bắc ) (Xem) |
Bắc Ninh |
| 22 |
Thí sinh nữ (Phía Nam) (7480200|12A00) (Xem) |
25.50 |
A00 |
Đại học Kỹ Thuật - Hậu Cần Công An Nhân Dân ( Phía Nam ) (Xem) |
Đồng Nai |
| 23 |
Thí sinh nam (Phía Nam) (7480200|22A00) (Xem) |
25.48 |
A00 |
Đại học Kỹ Thuật - Hậu Cần Công An Nhân Dân ( Phía Nam ) (Xem) |
Đồng Nai |
| 24 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Nam - Phía Bắc) (7860202|21A00) (Xem) |
25.20 |
A00 |
Học viện Hải Quân (Xem) |
Khánh Hòa |
| 25 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Nam - Phía Bắc) (7860202|21A01) (Xem) |
25.20 |
A01 |
Học viện Hải Quân (Xem) |
Khánh Hòa |
| 26 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Nam - Phía Nam) (7860202|22A01) (Xem) |
24.85 |
A01 |
Học viện Hải Quân (Xem) |
Khánh Hòa |
| 27 |
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Nam - Phía Nam) (7860202|22A00) (Xem) |
24.85 |
A00 |
Học viện Hải Quân (Xem) |
Khánh Hòa |
| 28 |
Chỉ huy, quản lý kỹ thuật (Nam - Phía Bắc) (7860220|21A01) (Xem) |
24.80 |
A01 |
Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 29 |
Biên phòng (Nam - Miền Bắc) (7860214|21A01) (Xem) |
24.70 |
A01 |
Học viện Biên Phòng (Xem) |
Hà Nội |
| 30 |
ĐT Trinh sát Kỹ thuật (Nam -Phía Nam) (7860231|22A00) (Xem) |
24.60 |
A00 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 31 |
Chỉ huy tham mưu (Nam - Phía Bắc) (7860205|21A01) (Xem) |
24.40 |
A01 |
Trường Sĩ Quan Pháo Binh (Xem) |
Hà Nội |
| 32 |
Chỉ huy tham mưu (Nam - Phía Bắc) (7860205|21A00) (Xem) |
24.40 |
A00 |
Trường Sĩ Quan Pháo Binh (Xem) |
Hà Nội |
| 33 |
An toàn thông tin (7480202) (Xem) |
24.20 |
A00,A01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 34 |
Ngành Chỉ huy tham mưu Tham mưu thông tin (Thí sinh Nam miền Nam) (7860221|22A00) (Xem) |
24.20 |
A00 |
Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Quân sự - Đại học Thông Tin Liên Lạc (Xem) |
Khánh Hòa |
| 35 |
Ngành Chỉ huy tham mưu Tham mưu thông tin (Thí sinh Nam miền Nam) (7860221|22A01) (Xem) |
24.20 |
A01 |
Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Quân sự - Đại học Thông Tin Liên Lạc (Xem) |
Khánh Hòa |
| 36 |
Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Bắc) (7860207|21A00) (Xem) |
24.15 |
A00 |
Trường Sĩ Quan Đặc Công (Xem) |
Hà Nội |
| 37 |
Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Bắc) (7860207|21A01) (Xem) |
24.15 |
A01 |
Trường Sĩ Quan Đặc Công (Xem) |
Hà Nội |
| 38 |
An toàn thông tin (7480202) (Xem) |
24.10 |
A00,A01,A02,B00 |
Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 39 |
Ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Nam - Miền Bắc) (7860228|21A01) (Xem) |
24.10 |
A01 |
Trường Sĩ Quan Công Binh - Hệ Quân sự - Đại học Ngô Quyền (Xem) |
Bình Dương |
| 40 |
Ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Nam - Miền Bắc) (7860228|21A00) (Xem) |
24.10 |
A00 |
Trường Sĩ Quan Công Binh - Hệ Quân sự - Đại học Ngô Quyền (Xem) |
Bình Dương |