| 381 |
Dược học (7720201) (Xem) |
27.08 |
A00 |
Đại học Dược Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 382 |
Chỉ huy, quản lý kỹ thuật (Nữ - Phía Bắc) (7860220|11A01) (Xem) |
27.05 |
A01 |
Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 383 |
Chỉ huy, quản lý kỹ thuật (Nữ - Phía Bắc) (7860220|11A00) (Xem) |
27.05 |
A00 |
Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 384 |
Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) |
27.05 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 385 |
Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) |
27.05 |
A01,B00,D01 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 386 |
Thương mại điện tử (7340122_411) (Xem) |
27.05 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 387 |
Y đa khoa chất lượng cao (7720101_CLC) (Xem) |
27.05 |
B00 |
Khoa Y - Đại học Quốc Gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 388 |
Kỹ thuật Điện (EE1) (Xem) |
27.01 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 389 |
Ngành Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước (Nam - Phía Nam) (7310202|22C00) (Xem) |
27.00 |
C00 |
Trường Sĩ Quan Chính Trị - Đại học Chính Trị (Xem) |
Hà Nội |
| 390 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
27.00 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 391 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
27.00 |
D14,D15 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 392 |
Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) (7140209D) (Xem) |
27.00 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 393 |
Nhóm ngành luật (NTH01-01) (Xem) |
27.00 |
A01,D01,D03,D05,D06,D07 |
Đại học Ngoại thương (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 394 |
Nhóm ngành luật (NTH01-01) (Xem) |
27.00 |
A00 |
Đại học Ngoại thương (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 395 |
Khoa học máy tính (CN8) (Xem) |
27.00 |
A00,A01 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 396 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
27.00 |
A01,B08,D01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 397 |
Kỹ thuật Cơ điện tử (110) (Xem) |
27.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 398 |
Khoa học máy tính (CN8) (Xem) |
27.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 399 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
27.00 |
D01,D09,D14,D15 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 400 |
Kỹ thuật Cơ điện tử (110) (Xem) |
27.00 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |