Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
381 Dược học (7720201) (Xem) 27.08 A00 Đại học Dược Hà Nội (Xem) Hà Nội
382 Chỉ huy, quản lý kỹ thuật (Nữ - Phía Bắc) (7860220|11A01) (Xem) 27.05 A01 Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
383 Chỉ huy, quản lý kỹ thuật (Nữ - Phía Bắc) (7860220|11A00) (Xem) 27.05 A00 Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
384 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 27.05 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
385 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 27.05 A01,B00,D01 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
386 Thương mại điện tử (7340122_411) (Xem) 27.05 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
387 Y đa khoa chất lượng cao (7720101_CLC) (Xem) 27.05 B00 Khoa Y - Đại học Quốc Gia TP HCM (Xem) TP HCM
388 Kỹ thuật Điện (EE1) (Xem) 27.01 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
389 Ngành Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước (Nam - Phía Nam) (7310202|22C00) (Xem) 27.00 C00 Trường Sĩ Quan Chính Trị - Đại học Chính Trị (Xem) Hà Nội
390 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 27.00 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
391 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 27.00 D14,D15 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
392 Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) (7140209D) (Xem) 27.00 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
393 Nhóm ngành luật (NTH01-01) (Xem) 27.00 A01,D01,D03,D05,D06,D07 Đại học Ngoại thương (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
394 Nhóm ngành luật (NTH01-01) (Xem) 27.00 A00 Đại học Ngoại thương (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
395 Khoa học máy tính (CN8) (Xem) 27.00 A00,A01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
396 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 27.00 A01,B08,D01,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
397 Kỹ thuật Cơ điện tử (110) (Xem) 27.00 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
398 Khoa học máy tính (CN8) (Xem) 27.00 A00,A01,D01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
399 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 27.00 D01,D09,D14,D15 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
400 Kỹ thuật Cơ điện tử (110) (Xem) 27.00 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM