| 1 |
Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) |
25.00 |
H00,H01,H02 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 2 |
Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) |
24.48 |
H01,H06 |
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3 |
Công nghệ may (7540209D) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 4 |
Công nghệ may (7540209D) (Xem) |
24.00 |
A00 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 5 |
Công nghệ may (7540209D) (Xem) |
24.00 |
D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 6 |
Kỹ thuật Dệt (TX1) (Xem) |
23.04 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 7 |
Công nghệ may (7540204) (Xem) |
22.80 |
A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 8 |
Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) |
22.80 |
A00,A01,D01,D14 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 9 |
Công nghệ may (7540204) (Xem) |
22.80 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 10 |
Thiết kế thời trang (7210404C) (Xem) |
22.00 |
V01,V02,V07,V09 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 11 |
Thiết kế thời trang (hệ Đại trà) (7210404D) (Xem) |
22.00 |
V01,V02,V07,V09 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 12 |
Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) |
21.50 |
H00 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 13 |
Công nghệ may (7540209C) (Xem) |
21.00 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 14 |
Công nghệ may (7540209C) (Xem) |
21.00 |
D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 15 |
Công nghệ may (7540209C) (Xem) |
21.00 |
A00 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 16 |
Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) |
20.00 |
A00,D01,H01,V00 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 17 |
Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,C01,D90 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 18 |
Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) |
20.00 |
A00,C01,D01,D90 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 19 |
Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) |
20.00 |
H01,H02,H06,V00 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 20 |
Kỹ thuật Dệt - May (TX1x) (Xem) |
19.16 |
K01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |