Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Thời trang - May mặc

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) 19.15 H00 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) Hà Nội
22 Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) 19.00 H00,H07 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) Hà Nội
23 Công nghệ vật liệu dệt. may (7540203) (Xem) 18.50 A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
24 Công nghệ vật liệu dệt. may (7540203) (Xem) 18.50 A00,A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
25 Công nghệ may (7540204) (Xem) 18.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
26 Công nghệ may (7540204) (Xem) 18.00 A00,A01,C01,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
27 Công nghệ may (7540204) (Xem) 18.00 A00,C01,D01,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
28 Công nghê dệt, may (Chuyên ngành Công nghệ may; Thiết kế thời trang) (7540204DKK) (Xem) 18.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp (Xem) Hà Nội
29 Công nghệ may (7540204) (Xem) 17.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
30 Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) 17.00 H00 Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế (Xem) Huế
31 Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) 16.00 A01,D01,D09,D14 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
32 Công nghệ may (7540209) (Xem) 16.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội (Xem) Hà Nội
33 Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) 16.00 D01,D09,D14 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
34 Công nghệ may (7540209) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D20 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
35 Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) 16.00 H03,H04,H05,H06 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
36 Công nghệ may (7540204) (Xem) 15.50 A00,A09,C04,D01 Đại học Sao Đỏ (Xem) Hải Dương
37 Công nghệ sợi, dệt (7540202) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội (Xem) Hà Nội
38 Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) 15.00 D01,H00,V00,V01 Đại học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội (Xem) Hà Nội
39 Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) 15.00 H00,H02,V00,V01 Đại học Hòa Bình (Xem) Hà Nội
40 Công nghệ sợi , dệt (7540202DKK) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp (Xem) Hà Nội