| 221 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Chính trị học phát triển (531) (Xem) |
16.50 |
A16,C15,D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 222 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
16.50 |
C14,C20 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 223 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
16.50 |
D01 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 224 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
16.50 |
C00 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 225 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Chính trị học phát triển (531) (Xem) |
16.50 |
A16,C15,D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 226 |
Công tác xã hội (7760101C) (Xem) |
16.25 |
C00 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 227 |
Công tác xã hội (7760101D) (Xem) |
16.05 |
D01,D02,D03 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 228 |
Công tác xã hội (7760101D) (Xem) |
16.05 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 229 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
16.00 |
C00,C14,C20,D01 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 230 |
Bảo tàng học (7320305) (Xem) |
16.00 |
C00 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 231 |
Bảo tàng học (7320305) (Xem) |
16.00 |
A00,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 232 |
Quản lý nhà nước về gia đình (7229042B) (Xem) |
16.00 |
A00,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 233 |
Quản lý nhà nước về gia đình (7229042B) (Xem) |
16.00 |
C00 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 234 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
16.00 |
A01,C00,D01,D06,D78,D83 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 235 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh (533) (Xem) |
16.00 |
A16,C15,D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 236 |
Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) |
16.00 |
D01,D14,D15 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 237 |
Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) |
16.00 |
C00 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 238 |
Đông phương học (7310608) (Xem) |
16.00 |
C00,D01,D78,D96 |
Đại học Đà Lạt (Xem) |
Lâm Đồng |
| 239 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
16.00 |
C00,C19,D01,D14 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 240 |
Triết học (7229001) (Xem) |
16.00 |
A00,C19,D01,D66 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) |
Huế |