| 181 |
Nhân học (QHX11) (Xem) |
19.00 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 182 |
Tôn giáo học (QHX21) (Xem) |
19.00 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 183 |
Tôn giáo học (QHX21) (Xem) |
19.00 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 184 |
Tôn giáo học (QHX21) (Xem) |
19.00 |
D04 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 185 |
Tôn giáo học (QHX21) (Xem) |
19.00 |
D83 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 186 |
Tôn giáo học (QHX21) (Xem) |
19.00 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 187 |
Tôn giáo học (QHX21) (Xem) |
19.00 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 188 |
Tôn giáo học (QHX21) (Xem) |
19.00 |
D04,D06 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 189 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa (530) (Xem) |
18.70 |
A16,C15,D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 190 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa (530) (Xem) |
18.70 |
A16,C15,D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 191 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Chính sách công (536) (Xem) |
18.15 |
A16,C15,D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 192 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Chính sách công (536) (Xem) |
18.15 |
A16,C15,D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 193 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
18.00 |
C00,C19,D66,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 194 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
18.00 |
C00,D01,D66,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 195 |
Đông Nam Á học (QHX04) (Xem) |
18.00 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 196 |
Đông Nam Á học (QHX04) (Xem) |
18.00 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 197 |
Đông Nam Á học (QHX04) (Xem) |
18.00 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 198 |
Đông phương học (7310608) (Xem) |
18.00 |
A01,C00,D01,D04 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 199 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
18.00 |
C00,D01,D66,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 200 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
18.00 |
C00,D01,D14,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |