Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
261 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
262 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,C20,D14,D15 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
263 Lịch sử (7229010) (Xem) 15.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
264 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
265 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
266 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
267 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 15.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
268 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
269 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 C00,C14,D01,D84 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
270 Lịch sử (7229010) (Xem) 15.00 C00,C14,D01,D84 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
271 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 C00,C19,D01,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
272 Lịch sử (7229010) (Xem) 15.00 C00,C19,D01,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
273 Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) 15.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
274 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 C00,C03,D01,D04 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
275 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
276 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) TP HCM
277 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D78 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
278 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 C00,D01,D14 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
279 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 C00,C19,D14,D15 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
280 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 C00,D01 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng