| 261 |
Triết học (7229001) (Xem) |
15.00 |
C00,C19,D01,D66 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 262 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
15.00 |
C00,C19,C20,D01 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 263 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.00 |
C00,C04,D66,D78 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 264 |
Ngôn ngữ Khmer (7220106) (Xem) |
15.00 |
C00,D01,D14 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 265 |
Bảo tàng học (7320305) (Xem) |
15.00 |
C00,D01,D09,D15 |
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 266 |
Quản lý văn hoá - Biểu diễn nghệ thuật (7229042D) (Xem) |
15.00 |
C00,D01,D09,D15 |
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 267 |
Quản lý di sản văn hoá (7229042C) (Xem) |
15.00 |
R01,R02,R03,R04 |
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 268 |
Quản lý nhà nước về gia đình (7229042B) (Xem) |
15.00 |
C00,D01,D09,D15 |
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 269 |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành (1) Quản lý hoạt động Văn hóa Xã hội (7229042A) (Xem) |
15.00 |
C00,D01,D09,D15 |
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 270 |
Bảo tàng học (7320305) (Xem) |
15.00 |
A12,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 271 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 272 |
Du lịch (7310630) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 273 |
Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 274 |
Đông phương học (7310608) (Xem) |
15.00 |
A01,C00,D01,D15 |
Đại học Yersin Đà Lạt (Xem) |
Lâm Đồng |
| 275 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.00 |
A09,C00,C20,D01 |
Học viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 276 |
Công tác thanh thiếu niên (7760102) (Xem) |
15.00 |
A09,C00,C20,D01 |
Học viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 277 |
Triết học (7229001) (Xem) |
15.00 |
A01,C00,C01,D01 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 278 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.00 |
C00,C19,D01 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) |
Vĩnh Long |
| 279 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
15.00 |
C00,C19,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 280 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.00 |
C00,C19,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |