Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 16.00 A01,C00,D01,D06,D78,D83 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
242 Ngành Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh (533) (Xem) 16.00 A16,C15,D01,R22 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
243 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 16.00 C00,C14,C20,D01 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
244 Hán - Nôm (7220104) (Xem) 15.75 C00,C19,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
245 Tâm lý học (Chất lượng cao) (7310401CLC) (Xem) 15.75 B00,C00,D01 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
246 Hán - Nôm (7220104) (Xem) 15.75 C00,C19,D01,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
247 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.25 A07,C00,D01,D15 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
248 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.25 A07,D01,D15 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
249 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
250 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 D01,D04,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
251 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
252 Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) 15.00 D01,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
253 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 A01,C00,D01 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
254 Lưu trữ học (7320303) (Xem) 15.00 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
255 Lưu trữ học (7320303) (Xem) 15.00 D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
256 Lưu trữ học (7320303) (Xem) 15.00 C19,C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
257 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem)
258 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 A01,C00,C01,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
259 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D14 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
260 Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long