Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 23.50 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
82 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 23.45 B03 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
83 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 23.45 B00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
84 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 23.40 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
85 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 23.30 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
86 Y khoa (7720101) (Xem) 23.00 A02,B00,B08 Đại học Buôn Ma Thuột (Xem) Đắk Lắk
87 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 23.00 B00 Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
88 Y khoa (7720101) (Xem) 23.00 A02,B00,D08 Đại học Buôn Ma Thuột (Xem) Đắk Lắk
89 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 22.85 B00 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
90 Hộ sinh (7720302) (Xem) 22.50 B01 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
91 Hộ sinh (7720302) (Xem) 22.50 B00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
92 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 22.40 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
93 Điều dưỡng phân hiệu Thanh Hóa (7720301_YHT) (Xem) 22.40 B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
94 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 22.40 B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
95 Y khoa (7720101) (Xem) 22.35 A00,A02,B00,D08 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
96 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 22.20 B00 Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
97 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 22.10 A00,A02,B00,D08 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
98 Y khoa (7720101) (Xem) 22.00 A02,B00,D07,D08 Đại học Nam Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
99 Dược học (7720201) (Xem) 22.00 A00,B00,C08,D07 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
100 Dược học (7720201) (Xem) 22.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM