Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
281 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,C20,D01,D15 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem)
282 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem)
283 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Chu Văn An (Xem) Hưng Yên
284 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,D01,D14 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
285 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D10,D14,D15 Đại học Công nghệ Miền Đông (Xem) Hà Nội
286 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D11,D14 Đại học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị (Xem) Hà Nội
287 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 D01,D11,D14 Đại học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị (Xem) Hà Nội
288 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 15.00 D01,D11,D14 Đại học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị (Xem) Hà Nội
289 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 15.00 C00,C15,D01 Đại Học Đông Á (Xem) Đà Nẵng
290 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 15.00 C00,C15,D01 Đại Học Đông Á (Xem) Đà Nẵng
291 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,C15,D01 Đại Học Đông Á (Xem) Đà Nẵng
292 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,D01,D78,D90 Đại Học Đông Á (Xem) Đà Nẵng
293 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D14,D66 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
294 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,D01,D20,D66 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
295 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 15.00 C00,D15,D66 Đại học Hùng Vương TP HCM (Xem) TP HCM
296 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D14,D15,D66 Đại học Hùng Vương TP HCM (Xem) TP HCM
297 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,D01,D04,D15 Đại học Hùng Vương TP HCM (Xem) TP HCM
298 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
299 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D12,D15,D66 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (Xem) Long An
300 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D10,D14 Đại học Kinh Bắc (Xem) Bắc Ninh