Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
301 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D14,D96 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
302 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A00,B00,B08,D01 Đại học Tân Tạo (Xem) Long An
303 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D15,D72,D96 Đại học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa (Xem) Thanh Hóa
304 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Việt Bắc (Xem) Thái Nguyên
305 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,D01,D10,D14 Đại học Việt Bắc (Xem) Thái Nguyên
306 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 15.00 A01,D01,D02,D66 Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
307 Ngôn ngữ Anh (HVN17) (Xem) 15.00 D01,D07,D14,D15 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
308 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 14.50 D01,D04,D10,D15 Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai (Xem) Lào Cai
309 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.50 A01,D01,D14,D15 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
310 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D14,D15 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
311 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Quang Trung (Xem) Bình Định
312 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01 Đại học Dân Lập Phú Xuân (Xem) Huế
313 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 14.00 D01,D14,D15,D72 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
314 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D14,D15,D72 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
315 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 14.00 D01,D09,D10,D13 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
316 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01 Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) Hà Nội
317 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 D01,D09,D14,D15 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
318 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 14.00 A01,D01,D11,D66 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam