| 301 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
15.00 |
C00,C03,C04,D01 |
Đại học Lạc Hồng (Xem) |
Đồng Nai |
| 302 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Nông Lâm Bắc Giang (Xem) |
Bắc Giang |
| 303 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
15.00 |
D01,D72,D96 |
Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) |
Quảng Ngãi |
| 304 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
15.00 |
D01,D09,D14,D15 |
Đại Học Quảng Bình (Xem) |
Quảng Bình |
| 305 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
15.00 |
D01,D09,D14,D15 |
Đại Học Quảng Bình (Xem) |
Quảng Bình |
| 306 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
15.00 |
D01,D14,D96 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 307 |
Ngôn ngữ Anh (HVN17) (Xem) |
15.00 |
D01,D07,D14,D15 |
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 308 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
14.50 |
D01,D04,D10,D15 |
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai (Xem) |
Lào Cai |
| 309 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
14.50 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 310 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
14.00 |
D01,D14,D15 |
Đại học Kiên Giang (Xem) |
Kiên Giang |
| 311 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
14.00 |
D01,D14,D15,D66 |
Đại học Quang Trung (Xem) |
Bình Định |
| 312 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
14.00 |
D01 |
Đại học Dân Lập Phú Xuân (Xem) |
Huế |
| 313 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
14.00 |
D01,D14,D15,D72 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) |
Đà Nẵng |
| 314 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
14.00 |
D01,D14,D15,D72 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) |
Đà Nẵng |
| 315 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
14.00 |
D01,D09,D10,D13 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) |
Đà Nẵng |
| 316 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
14.00 |
D01 |
Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) |
Hà Nội |
| 317 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
14.00 |
D01,D09,D14,D15 |
Đại học Kiên Giang (Xem) |
Kiên Giang |
| 318 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
14.00 |
A01,D01,D11,D66 |
Đại học Quảng Nam (Xem) |
Quảng Nam |