Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 16.00 D01,D06 Đại học Dân Lập Phú Xuân (Xem) Huế
242 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 16.00 D01,D04 Đại học Dân Lập Phú Xuân (Xem) Huế
243 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 16.00 D01,D06 Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) Hà Nội
244 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 16.00 D01,D04 Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) Hà Nội
245 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 16.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
246 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
247 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 A00,A01,C00,D09 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
248 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
249 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,C03,D01,D04 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
250 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,D01,D09,D10 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
251 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 15.00 D01,D02,D15,D42 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
252 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 D01,D04,D15,D45 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
253 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 15.00 D01,D06,D15,D43 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
254 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,D01,D14,D96 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
255 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
256 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D08 Đại học Tân Tạo (Xem) Long An
257 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
258 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D07,D14,D15 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
259 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D09,D14 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
260 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 D01,D09,D14 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh