Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
421 Sư phạm Vật lý (7140211TA) (Xem) 19.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
422 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
423 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 19.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
424 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M00,M05,M07 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
425 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 A00,C00,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
426 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A00,B00,B04 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
427 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A00,A01,B00 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
428 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
429 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 19.00 A00,A01,A10,C01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
430 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
431 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
432 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.00 A00,A01,A02 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
433 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A02,B00,B02,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
434 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 19.00 C00,C14,C15,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
435 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 19.00 C00,C14,C15,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
436 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M03,M07 Đại học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa (Xem) Thanh Hóa
437 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A00,A01,B00,B08 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
438 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.00 A00,A01,A10,B00 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
439 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 19.00 C00,C19,D01,D66 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
440 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M02,M03,M05,M06 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang