Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
401 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 19.00 A01,D10,D14 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
402 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A02,B00,D08 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
403 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 19.00 C00,D14,D15 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
404 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M05,M06,M07,M14 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
405 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 19.00 C00,C19,C20,D66 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
406 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,D07 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
407 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 19.00 C00,C19,C20,D14 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
408 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M00,M01,M02,M03 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
409 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A00,A01,A10,D01 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
410 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,A10 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
411 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 19.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
412 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A02,B00,B02,B04 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
413 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 B00,B08 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
414 Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 19.00 A00,B00 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
415 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.00 A00,A01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
416 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 19.00 A00,A01,D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
417 Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) 19.00 A01,C04,C14,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long
418 Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) 19.00 A00,A01,D01,D19 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
419 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 19.00 A01,D01,D09,D10 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
420 Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) 19.00 A00,B00,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế