| 401 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
19.00 |
A01,D10,D14 |
Đại học Phú Yên (Xem) |
Phú Yên |
| 402 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
19.00 |
A02,B00,D08 |
Đại học Phú Yên (Xem) |
Phú Yên |
| 403 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
19.00 |
C00,D14,D15 |
Đại học Phú Yên (Xem) |
Phú Yên |
| 404 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
19.00 |
M05,M06,M07,M14 |
Đại Học Quảng Bình (Xem) |
Quảng Bình |
| 405 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
19.00 |
C00,C19,C20,D66 |
Đại Học Quảng Bình (Xem) |
Quảng Bình |
| 406 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,A02,D07 |
Đại Học Quảng Bình (Xem) |
Quảng Bình |
| 407 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
19.00 |
C00,C19,C20,D14 |
Đại Học Quảng Bình (Xem) |
Quảng Bình |
| 408 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
19.00 |
M00,M01,M02,M03 |
Đại học Quảng Nam (Xem) |
Quảng Nam |
| 409 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,A10,D01 |
Đại học Quảng Nam (Xem) |
Quảng Nam |
| 410 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,A02,A10 |
Đại học Quảng Nam (Xem) |
Quảng Nam |
| 411 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
19.00 |
C00,C19,C20,D14 |
Đại học Quảng Nam (Xem) |
Quảng Nam |
| 412 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
19.00 |
A02,B00,B02,B04 |
Đại học Quảng Nam (Xem) |
Quảng Nam |
| 413 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
19.00 |
B00,B08 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 414 |
Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
19.00 |
A00,B00 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 415 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
19.00 |
A00,A01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 416 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 417 |
Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) |
19.00 |
A01,C04,C14,D01 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) |
Vĩnh Long |
| 418 |
Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D01,D19 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) |
Hưng Yên |
| 419 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
19.00 |
A01,D01,D09,D10 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) |
Hưng Yên |
| 420 |
Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) |
19.00 |
A00,B00,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |